Beryl
💡 ngọc bíchThe necklace is made of beryl.
Chiếc vòng cổ được làm bằng ngọc bích.
Một loại khoáng vật silicat, công thức hoá học Be₃Al₂(SiO₃)₆, thường có màu xanh lục hoặc xanh dương và được dùng làm đá quý.
Beryl crystals can grow to impressive sizes in pegmatite veins.
Tinh thể ngọc bích có thể phát triển rất lớn trong các mạch pegmatit.
Các loại ngọc bích nổi tiếng gồm emerald (xanh lục) và aquamarine (xanh dương).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Pronunciation tip
Giữ âm /ˈbɛrəl/ với âm /ɛ/ như trong từ "bẹ" và âm /əl/ nhẹ.
⚡Quy tắc vàng
Capitalization rule
Tên khoáng vật "Beryl" luôn viết hoa khi là danh từ riêng trong tiêu đề, nhưng thường viết thường trong câu thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp "beryllos" qua tiếng Latin "beryllus", chỉ loại đá quý xanh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất, trang sức và mô tả các loại đá quý như emerald và aquamarine.