audacious

/ɔːˈdeɪ.ʃəs/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Thoáng dạn, dám mạo hiểm, không sợ hãi

His audacious plan to start a business with no experience surprised everyone.

Kế hoạch dám mạo hiểm của anh ấy để bắt đầu một doanh nghiệp mà không có kinh nghiệm nào đã làm mọi người ngạc nhiên.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính chất mạo hiểm nhưng cũng có thể mang lại kết quả tích cực.

Cụm từ kết hợp

audacious attemptnỗ lực dám mạo hiểmaudacious plankế hoạch dám mạo hiểmaudacious movecử động dám mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'audacious' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính cách mạng hoặc sáng tạo, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'audax' có nghĩa là 'dám mạo hiểm' hoặc 'liều lĩnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả hành động dám mạo hiểm nhưng có tính cách mạng hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.

Phân tích từ

aud
nghe, nghe thấy
root
+
-acious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt