Looking up...
Xác nhận, làm chứng cho một sự việc, tài liệu là đúng.
The notary will attest to the authenticity of the contract.
Người công chứng sẽ chứng thực tính xác thực của hợp đồng.
Thường đi kèm với giới từ "to" (attest to) hoặc "that" (attest that).
Khi nói về việc chứng thực một điều gì đó, thường dùng cấu trúc "attest to + noun".
Không bao giờ dùng "attest" một mình; luôn có "to" hoặc "that" sau nó.
Từ tiếng Latin "attestari" (at- + testari) nghĩa là "làm chứng".
Thường dùng trong văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc khi đưa ra lời chứng thực cá nhân.