attitude
thái độShe has a positive attitude toward life.
Cô ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống.
Thái độ hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề, tình huống hoặc người khác.
His attitude towards work is very professional.
Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp.
She changed her attitude after the incident.
Cô ấy đã thay đổi thái độ sau sự cố đó.
Thái độ có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, và nó ảnh hưởng đến cách người ta tương tác với thế giới xung quanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'attitude' chính xác
Lưu ý rằng 'attitude' thường được dùng để mô tả thái độ của một cá nhân, không phải là thái độ của một nhóm hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Thái độ tích cực
Thái độ tích cực có thể giúp cải thiện mối quan hệ và tăng cường hiệu suất làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attitude', có nghĩa là 'cách đặt mình' hoặc 'cách đứng'.
Ghi chú sử dụng
Thái độ thường được thể hiện thông qua ngôn ngữ, biểu cảm và hành vi. Nó có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và thành công trong cuộc sống.