Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

attitude

/ˈætɪtjuːd/
noun★Trung cấp— thái độ
trang trọngthông thường

Thái độ hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề, tình huống hoặc người khác.

His attitude towards work is very professional.

Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp.

She changed her attitude after the incident.

Cô ấy đã thay đổi thái độ sau sự cố đó.

💡

Thái độ có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, và nó ảnh hưởng đến cách người ta tương tác với thế giới xung quanh.

Cụm từ kết hợp

positive attitudethái độ tích cựcnegative attitudethái độ tiêu cựcchange one's attitudethay đổi thái độ

Từ đồng nghĩa

outlookapproachmindset

Từ trái nghĩa

indifferenceapathy

Cụm từ liên quan

attitude is everythingtục ngữ
Thái độ là tất cả

💡Mẹo hay

Sử dụng 'attitude' chính xác

Lưu ý rằng 'attitude' thường được dùng để mô tả thái độ của một cá nhân, không phải là thái độ của một nhóm hoặc tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Thái độ tích cực

Thái độ tích cực có thể giúp cải thiện mối quan hệ và tăng cường hiệu suất làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attitude', có nghĩa là 'cách đặt mình' hoặc 'cách đứng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thái độ thường được thể hiện thông qua ngôn ngữ, biểu cảm và hành vi. Nó có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và thành công trong cuộc sống.

Phân tích từ

att
từ gốc Latin 'ad' có nghĩa là 'toward'
prefix
+
titude
từ gốc Latin 'titus' có nghĩa là 'cách đặt mình'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.