Looking up...
Thái độ hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề, tình huống hoặc người khác.
His attitude towards work is very professional.
Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp.
She changed her attitude after the incident.
Cô ấy đã thay đổi thái độ sau sự cố đó.
Thái độ có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, và nó ảnh hưởng đến cách người ta tương tác với thế giới xung quanh.
Lưu ý rằng 'attitude' thường được dùng để mô tả thái độ của một cá nhân, không phải là thái độ của một nhóm hoặc tổ chức.
Thái độ tích cực có thể giúp cải thiện mối quan hệ và tăng cường hiệu suất làm việc.
Từ tiếng Anh 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attitude', có nghĩa là 'cách đặt mình' hoặc 'cách đứng'.
Thái độ thường được thể hiện thông qua ngôn ngữ, biểu cảm và hành vi. Nó có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và thành công trong cuộc sống.