audio
/ˈɔːdi.oʊ/âm thanh hoặc tín hiệu âm thanh có thể nghe được
She adjusted the audio settings on her computer.
Cô ấy điều chỉnh các thiết lập âm thanh trên máy tính của mình.
Thường dùng để chỉ âm thanh được ghi lại hoặc phát ra từ thiết bị.
thiết bị hoặc phần mềm liên quan đến âm thanh
The audio interface connects to professional recording equipment.
Giao diện âm thanh kết nối với thiết bị ghi âm chuyên nghiệp.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'audio' có thể đề cập đến các thiết bị hoặc phần mềm xử lý âm thanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Audio' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc âm thanh ghi lại, trong khi 'sound' dùng cho âm thanh tự nhiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'audire' có nghĩa là 'nghe'.
📝Ghi chú sử dụng
'Audio' thường dùng để chỉ âm thanh được ghi lại hoặc phát ra từ thiết bị, khác với 'sound' (âm thanh tự nhiên).