work from home
/wɜːrk frʌm hoʊm/Làm việc từ nhà, thường sử dụng công nghệ để kết nối với nơi làm việc chính.
Due to the pandemic, she had to work from home for several months.
Do dịch bệnh, cô ấy phải làm việc tại nhà trong vài tháng.
Thường liên quan đến việc sử dụng máy tính và internet để kết nối với đồng nghiệp.
Một hình thức làm việc linh hoạt cho phép nhân viên thực hiện công việc từ nhà thay vì đi vào văn phòng.
Remote work tools like Zoom and Slack have made working from home more efficient.
Công cụ làm việc từ xa như Zoom và Slack đã giúp làm việc tại nhà hiệu quả hơn.
Phương pháp này đã trở nên phổ biến hơn sau đại dịch COVID-19.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Tối ưu hóa không gian làm việc
Chọn một không gian yên tĩnh và có ánh sáng tốt để làm việc tại nhà hiệu quả hơn.
⚡Quy tắc vàng
Giữ liên lạc thường xuyên
Khi làm việc tại nhà, giữ liên lạc thường xuyên với đồng nghiệp để đảm bảo sự đồng bộ trong công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'from home' (từ nhà), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ thông tin và internet.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc văn phòng hoặc công việc liên quan đến máy tính.