at the office

/æt ðə ˈɒfɪs/
phraseTrung cấp ở văn phòng
trang trọng

Nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức, thường là một tòa nhà hoặc một không gian chuyên dụng.

The meeting will be held at the office tomorrow.

Cuộc họp sẽ được tổ chức tại văn phòng ngày mai.

💡

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

work at the officelàm việc ở văn phònggo to the officeđi đến văn phòngmeet at the officegặp nhau tại văn phòng

Cụm từ liên quan

work from homecụm từ
làm việc tại nhà
remote workcụm từ
làm việc từ xa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'at the office' để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'at the office' để chỉ nơi làm việc từ xa hoặc làm việc tại nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'officium' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'chức vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức. Có thể được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian chuyên dụng.

Phân tích từ

at
preposition
+
the
cái
article
+
office
văn phòng
noun
Từ Điển Anh Việt