on the job

/ɒn ðə dʒɒb/
phraseTrung cấp trong lúc làm việc
thông thường

Trong lúc làm việc hoặc thực hiện một công việc nào đó.

The manager gave him a promotion after seeing his performance on the job.

Giám đốc đã thăng cấp cho anh ấy sau khi thấy hiệu suất làm việc của anh ấy.

💡

Thường dùng để chỉ việc học hỏi hoặc chứng minh khả năng trong công việc.

Cụm từ kết hợp

learn on the jobhọc trong lúc làm việctrain on the jobđào tạo trong lúc làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on-site trainingcụm từ
đào tạo tại chỗ
job trainingcụm từ
đào tạo nghề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ việc học hỏi hoặc chứng minh khả năng trong công việc.

📖Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ việc học hỏi hoặc chứng minh khả năng trong công việc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc đào tạo nghề.

Từ Điển Anh Việt