at work on

/æt wɜːrk ɒn/
phraseTrung cấp đang làm việc trên
trang trọngthông thường

Đang làm việc hoặc tập trung vào một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

The team is at work on the final report.

Đội ngũ đang làm việc trên báo cáo cuối cùng.

He has been at work on this problem for weeks.

Anh ấy đã làm việc trên vấn đề này trong vài tuần.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm việc tích cực hoặc tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

Cụm từ kết hợp

at work on a projectđang làm việc trên một dự ánat work on a problemđang làm việc trên một vấn đề

Cụm từ liên quan

work oncụm từ
làm việc trên
at workcụm từ
đang làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'at work on' để nhấn mạnh việc làm việc trên một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, không chỉ đơn giản là 'làm việc'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'at work' (đang làm việc) và 'on' (trên) để chỉ việc làm việc trên một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp hoặc học tập.

Từ Điển Anh Việt