Looking up...
She’s ready to quit her job at the drop of a hat.
Cô ấy sẵn sàng bỏ việc ngay lập tức.
ngay lập tức, không chần chừ hay suy nghĩ lâu
He’ll pack his bags and leave at the drop of a hat if he’s upset.
Anh ấy sẽ thu xếp hành lý rời đi ngay lập tức nếu tức giận.
The company can fire employees at the drop of a hat these days.
Công ty có thể sa thải nhân viên ngay lập tức vào thời điểm này.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự sẵn sàng hành động tức thì, đôi khi thiếu suy nghĩ.
Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động tức thì như 'leave', 'quit', 'pack', 'go', v.v. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng.
Cụm từ này thuộc ngôn ngữ không trang trọng. Trong email công việc hay hợp đồng, nên thay thế bằng 'immediately' hoặc 'without delay'.
Xuất hiện vào thế kỷ 19, bắt nguồn từ tục lệ thả mũ xuống đất như tín hiệu khởi đầu một cuộc đấu (như đấu kiếm hay đấu súng). Việc hạ mũ xuống được coi là tín hiệu hành động ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái hơi tiêu cực (thiếu suy nghĩ) hoặc tích cực (sẵn sàng hành động). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên nghiệp.