Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at the drop of a hat

at the drop of a hat

/æt ðə drɒp əv ə hæt/◆thành ngữ
ngay lập tức

She’s ready to quit her job at the drop of a hat.

Cô ấy sẵn sàng bỏ việc ngay lập tức.


◆ Nghĩa thực sự
hành động ngay lập tức, không chần chừ hay suy nghĩ lâu
¶ Nghĩa đen
ngay khi một chiếc mũ rơi xuống đất
Phân tích nghĩa đen
at the dropngay khi rơi xuống+of a hatcủa một chiếc mũ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc mũ rơi xuống đất như một tín hiệu khởi đầu hành động tức thì, giống như tín hiệu trong các cuộc đấu hay trò chơi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sẵn sàng rời khỏi buổi họp ngay lập tức khi nghe thấy tin xấu mà không cần suy nghĩ thêm.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh lối sống nhanh và quyết đoán trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi sự linh hoạt và sẵn sàng hành động được coi trọng.
thông thường

ngay lập tức, không chần chừ hay suy nghĩ lâu

He’ll pack his bags and leave at the drop of a hat if he’s upset.

Anh ấy sẽ thu xếp hành lý rời đi ngay lập tức nếu tức giận.

The company can fire employees at the drop of a hat these days.

Công ty có thể sa thải nhân viên ngay lập tức vào thời điểm này.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự sẵn sàng hành động tức thì, đôi khi thiếu suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

ready at the drop of a hatsẵn sàng ngay lập tứcleave at the drop of a hatrời đi ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

immediatelywithout hesitationon the spotright awayinstantly

Từ trái nghĩa

hesitantlyslowlyafter careful consideration

Cụm từ liên quan

in a heartbeatthành ngữ
ngay lập tức, không chần chừ
without a second thoughtcụm từ
không suy nghĩ gì thêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động tức thì như 'leave', 'quit', 'pack', 'go', v.v. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thuộc ngôn ngữ không trang trọng. Trong email công việc hay hợp đồng, nên thay thế bằng 'immediately' hoặc 'without delay'.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 19, bắt nguồn từ tục lệ thả mũ xuống đất như tín hiệu khởi đầu một cuộc đấu (như đấu kiếm hay đấu súng). Việc hạ mũ xuống được coi là tín hiệu hành động ngay lập tức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái hơi tiêu cực (thiếu suy nghĩ) hoặc tích cực (sẵn sàng hành động). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.