on the spot
/ɒn ðə spɒt/phrase★Trung cấp
thông thường
Ngay lập tức, không chờ đợi, ngay tại chỗ.
He paid the bill on the spot.
Anh ấy trả tiền ngay lập tức.
The police arrested the suspect on the spot.
Cảnh sát bắt giữ nghi can ngay tại chỗ.
💡
Thường dùng để chỉ hành động được thực hiện ngay lập tức hoặc tại chỗ.
Cụm từ kết hợp
hire on the spottuyển dụng ngay lập tứcpay on the spottrả tiền ngay lập tức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
on the spotcụm từ
ngay lập tức
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng "on the spot" khi muốn nhấn mạnh hành động nhanh chóng hoặc tại chỗ.
📖Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc, nhưng thường dùng để chỉ hành động nhanh chóng hoặc tại chỗ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc tại chỗ.
Từ Điển Anh Việt