Loading...
Loading...
đồng nhất, thống nhất
The team was at one with their coach.
Đội ngũ đã đồng nhất với huấn luyện viên của họ.
Thường dùng để mô tả sự đồng thuận hoặc thống nhất trong quan điểm, mục tiêu.
Cụm từ 'at one' thường đi với giới từ 'with' để chỉ sự đồng nhất với ai đó hoặc cái gì đó.
Từ cụm từ 'at one' có nguồn gốc từ việc sử dụng 'one' như một đại từ chỉ sự thống nhất.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng.