hesitantly

/ˈhɛzɪtəntli/
adverbTrung cấp
thông thường

Một cách do dự, không tự tin hoặc không chắc chắn.

She accepted the job offer hesitantly, unsure if it was the right decision.

Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc một cách do dự, không chắc rằng đó là quyết định đúng đắn.

He spoke hesitantly, afraid of making a mistake.

Anh ấy nói một cách do dự, sợ làm sai.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói của người khi họ không tự tin hoặc do dự.

Cụm từ kết hợp

hesitantly agreeđồng ý một cách do dựhesitantly acceptchấp nhận một cách do dựhesitantly speaknói một cách do dự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hesitateverb
do dự, chần chừ
hesitationnoun
sự do dự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không tự tin

Từ 'hesitantly' thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói của người khi họ không tự tin hoặc do dự.

Quy tắc vàng

Không dùng với hành động tự tin

Không dùng 'hesitantly' để mô tả hành động tự tin hoặc quyết đoán.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hesitantly' bắt nguồn từ động từ 'hesitate' (do dự, chần chừ), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'haesitare' (chần chừ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói của người khi họ không tự tin hoặc do dự.

Phân tích từ

hesitate
do dự, chần chừ
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt