hesitantly

/ˈhɛzɪtəntli/
adverbTrung cấp một cách do dự
thông thường

Một cách do dự, không chắc chắn hoặc ngần ngại.

He spoke hesitantly, unsure of his words.

Anh ấy nói một cách do dự, không chắc chắn về những gì mình nói.

She smiled hesitantly, not wanting to seem too eager.

Cô ấy cười một cách do dự, không muốn tỏ ra quá hăng hái.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

Cụm từ kết hợp

hesitantly agreeđồng ý một cách do dựhesitantly acceptchấp nhận một cách do dựhesitantly speaknói một cách do dự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Trạng từ này thường dùng trong văn nói để mô tả hành động của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hesitant' (do dự) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

Phân tích từ

hesitant
do dự, không chắc chắn
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt