jump to conclusions
/dʒʌmp tu kənˈkluːʒənz/phrase★Trung cấp— kết luận quá nhanh◆thành ngữ
thông thường
Kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc thông tin đầy đủ, thường dẫn đến sai lầm.
She jumped to conclusions when she saw her boss talking to another employee.
Cô ấy kết luận quá nhanh khi thấy chủ tịch mình đang nói chuyện với một nhân viên khác.
💡
Thường được sử dụng để chỉ sự vội vàng trong việc đánh giá một tình huống mà không có đủ thông tin.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để chỉ ra khi một người đang vội vàng kết luận một cách không hợp lý.
⚡Quy tắc vàng
Tránh kết luận quá nhanh
Luôn luôn chờ đợi đủ thông tin trước khi kết luận một điều gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự vội vàng trong việc kết luận.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ sự vội vàng trong việc đánh giá một tình huống.
Từ Điển Anh Việt