aspiration
khát vọngHer aspiration is to become a doctor.
Khát vọng của cô ấy là trở thành bác sĩ.
mong muốn mạnh mẽ đạt được điều gì đó quan trọng trong cuộc sống, thường gắn với sự nỗ lực.
He has high aspirations for his children's education.
Anh ấy có những khát vọng cao cả cho việc học hành của con cái mình.
She showed great aspiration in pursuing her dreams despite obstacles.
Cô ấy thể hiện khát vọng mạnh mẽ khi theo đuổi ước mơ bất chấp trở ngại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu dài hạn.
sự hút vào phổi (y học).
The patient's aspiration of stomach contents required immediate medical attention.
Việc bệnh nhân hít phải dịch dạ dày đòi hỏi phải được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thuật ngữ y học chỉ hành động hít phải chất lỏng hoặc chất rắn vào phổi.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt aspiration và ambition
Aspiration thiên về mong muốn cá nhân và nỗ lực đạt được mục tiêu, trong khi ambition thường liên quan đến tham vọng đạt được thành công, quyền lực hoặc địa vị.
Quy tắc vàng
Sử dụng aspiration trong câu
Aspiration thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (have, pursue, achieve) hoặc tính từ chỉ mức độ (high, great, strong).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *aspiratio*, nghĩa gốc là 'hành động hít vào' (từ *aspirare* 'thở vào, mong muốn'). Sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *aspiration*, nghĩa ban đầu chỉ hành động hít vào, sau mở rộng sang nghĩa 'mong muốn đạt được điều gì đó' từ thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến mục tiêu cá nhân hoặc sự phát triển bản thân. Không nên nhầm lẫn với *ambition* (tham vọng) - aspiration nhấn mạnh vào mong muốn và nỗ lực hơn là thành công hay địa vị.