Looking up...
She has high aspirations to become a doctor.
Cô ấy có khát vọng lớn trở thành một bác sĩ.
những khát vọng, mục tiêu hoặc ước mơ lớn, thường liên quan đến sự nghiệp, học tập hoặc phát triển cá nhân.
His high aspirations led him to pursue a PhD in astrophysics.
Những khát vọng lớn của anh ấy đã thúc đẩy anh theo đuổi bằng tiến sĩ vật lý thiên văn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự phát triển cá nhân.
Cụm từ 'high aspirations' rất phù hợp để thể hiện tham vọng nghề nghiệp trong thư xin việc hoặc phỏng vấn. Ví dụ: 'I have high aspirations to contribute to innovative projects in your company.'
'High aspirations' thường nói về khát vọng cá nhân, trong khi 'high expectations' có thể ám chỉ kỳ vọng từ người khác. Ví dụ: 'She has high aspirations to become a leader' (khát vọng cá nhân) vs. 'Her parents have high expectations for her' (kỳ vọng từ người khác).
Tổ hợp từ 'high' (cao) và 'aspirations' (khát vọng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspirare' (hướng tới, mong muốn). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, nhưng ý nghĩa hiện đại gắn liền với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự phát triển cá nhân, học tập hoặc sự nghiệp. Nó không mang sắc thái tiêu cực trừ khi được sử dụng trong bối cảnh phê phán sự kiêu căng.