aim

/eɪm/
verbnounTrung cấp
chung

Mục tiêu hoặc ý định của một hành động hoặc kế hoạch.

He took aim at the target.

Anh ấy nắm chắc mục tiêu và nhắm vào mục tiêu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc định hướng hoặc hướng đến một mục tiêu cụ thể.

thông thường

Hành động nhắm vào một mục tiêu bằng vũ khí hoặc dụng cụ.

She aimed the camera at the sunset.

Cô ấy nhắm máy ảnh vào hoàng hôn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc sử dụng vũ khí hoặc dụng cụ để nhắm vào một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

take aimnhắm mục tiêuaim fornhắm đếnaim atnhắm vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aim highcụm từ
nhắm cao
aim to pleasecụm từ
nhắm đến sự hài lòng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'aim' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'aim' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa của nó sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ 'aim' thường đi với 'at' hoặc 'for'

Khi sử dụng 'aim' như một động từ, nó thường đi với 'at' hoặc 'for' để chỉ mục tiêu cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'on', có nghĩa là 'một' hoặc 'một cái gì đó', và 'aim' ban đầu có nghĩa là 'một cái gì đó được nhắm đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'aim' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến một mục tiêu hoặc ý định. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường đề cập đến hành động của việc nhắm vào một mục tiêu.

Phân tích từ

aim
mục tiêu hoặc hành động nhắm
root
Từ Điển Anh Việt