another time

/əˈnʌðər taɪm/
phraseCơ bản
thông thường

Một thời điểm khác trong tương lai, thường được đề cập khi không thể thực hiện một việc nào đó ngay bây giờ.

I can't go to the party tonight, but maybe another time.

Tôi không thể đi được buổi tiệc tối nay, nhưng có thể lần khác.

If you need help, just ask. I'll be happy to assist another time.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi. Tôi sẽ vui lòng giúp đỡ lần khác.

💡

Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

another timelần khácmaybe another timecó thể lần khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

next timecụm từ
lần sau
some other timecụm từ
lần khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'another time' để từ chối lịch sự

Bạn có thể sử dụng 'another time' để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'another time' để chỉ thời gian cụ thể

'Another time' không dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai, mà chỉ một thời điểm không xác định.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'another' (một cái khác) và 'time' (thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.

Phân tích từ

another
một cái khác
determiner
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt