Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alter course

alter course

/ˈɔːltər kɔːrs/
thay đổi hướng đi

The captain decided to alter course to avoid the storm.

Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.


chuyên ngành

Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện (như tàu, máy bay, xe) để hướng đến một điểm mới hoặc tránh trở ngại.

The pilot had to alter course due to bad weather.

Phi công phải thay đổi lộ trình vì thời tiết xấu.

Thường dùng trong lĩnh vực hàng không và hàng hải.

Cụm từ kết hợp

alter course tothay đổi hướng đi đếnalter course due tothay đổi hướng đi vì

Từ đồng nghĩa

change directiondivertredirect

Từ trái nghĩa

maintain coursestay on course

Cụm từ liên quan

change coursecụm từ
thay đổi lộ trình
stay on coursecụm từ
duy trì lộ trình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực hàng không, hàng hải hoặc khi nói về việc thay đổi lộ trình.

Nguồn gốc từ

Từ 'alter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'alterare' (thay đổi), còn 'course' có nghĩa là lộ trình hoặc hướng đi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như hàng không, hàng hải hoặc trong các tình huống cần thay đổi lộ trình.

Phân tích từ

alter
thay đổi
root
+
course
lộ trình, hướng đi
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.