Looking up...
I've already finished my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập nhà của mình rồi.
Đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm hiện tại.
She has already left for work.
Cô ấy đã đi làm rồi.
They've already eaten dinner.
Họ đã ăn tối rồi.
Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.
'Already' thường đi kèm với các động từ hoàn thành (present perfect) như 'have/has + past participle' để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.
Không dùng 'already' với động từ hiện tại đơn (simple present), chỉ dùng với động từ hoàn thành (present perfect).
Từ gốc tiếng Anh 'already' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'all' (tất cả) và 'ready' (sẵn sàng), nghĩa là 'sẵn sàng hoàn toàn' hoặc 'đã hoàn thành'.
Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.