already
/ɔːlˈrɛdi/Đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm hiện tại.
She has already left for work.
Cô ấy đã đi làm rồi.
They've already eaten dinner.
Họ đã ăn tối rồi.
Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'already' với động từ hoàn thành
'Already' thường đi kèm với các động từ hoàn thành (present perfect) như 'have/has + past participle' để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'already' với động từ hiện tại đơn
Không dùng 'already' với động từ hiện tại đơn (simple present), chỉ dùng với động từ hoàn thành (present perfect).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'already' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'all' (tất cả) và 'ready' (sẵn sàng), nghĩa là 'sẵn sàng hoàn toàn' hoặc 'đã hoàn thành'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.