Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. already

already

/ɔːlˈrɛdi/
đã

I've already finished my homework.

Tôi đã hoàn thành bài tập nhà của mình rồi.


trang trọngthông thường

Đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm hiện tại.

She has already left for work.

Cô ấy đã đi làm rồi.

They've already eaten dinner.

Họ đã ăn tối rồi.

Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.

Cụm từ kết hợp

already doneđã hoàn thànhalready knownđã biếtalready finishedđã kết thúc

Từ đồng nghĩa

alreadypreviouslybefore

Từ trái nghĩa

not yetstillyet

Mẹo hay

Sử dụng 'already' với động từ hoàn thành

'Already' thường đi kèm với các động từ hoàn thành (present perfect) như 'have/has + past participle' để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại.

Quy tắc vàng

Không dùng 'already' với động từ hiện tại đơn

Không dùng 'already' với động từ hiện tại đơn (simple present), chỉ dùng với động từ hoàn thành (present perfect).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'already' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'all' (tất cả) và 'ready' (sẵn sàng), nghĩa là 'sẵn sàng hoàn toàn' hoặc 'đã hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các động từ hoàn thành (present perfect) để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm hiện tại. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.