almost
gần nhưShe almost forgot her keys.
Cô ấy gần như quên chìa khóa của mình.
Gần như, hầu như, chỉ còn một bước nữa là xảy ra
I almost finished my homework.
Tôi gần như hoàn thành bài tập nhà của mình.
The train almost arrived on time.
Tàu hỏa gần như đến đúng giờ.
Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'almost' để nhấn mạnh mức độ gần
'Almost' thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Ví dụ: 'I almost forgot my keys' nghĩa là 'Tôi gần như quên chìa khóa của mình'.
Quy tắc vàng
Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành
Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành (past perfect). Ví dụ: 'I had almost finished' là sai, phải dùng 'I almost finished'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'eallmæst', từ 'eall' (all) + 'mæst' (most).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ gần như hoàn thành hoặc gần như xảy ra.