almost

/ˈɔːlmoʊst/
gần như

She almost forgot her keys.

Cô ấy gần như quên chìa khóa của mình.


thông thường

Gần như, hầu như, chỉ còn một bước nữa là xảy ra

I almost finished my homework.

Tôi gần như hoàn thành bài tập nhà của mình.

The train almost arrived on time.

Tàu hỏa gần như đến đúng giờ.

Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.

Cụm từ kết hợp

almost donegần như hoàn thànhalmost theregần đến nơialmost neverhầu như không bao giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

almost therecụm từ
gần đến nơi
almost nevercụm từ
hầu như không bao giờ

Mẹo hay

Sử dụng 'almost' để nhấn mạnh mức độ gần

'Almost' thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Ví dụ: 'I almost forgot my keys' nghĩa là 'Tôi gần như quên chìa khóa của mình'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành

Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành (past perfect). Ví dụ: 'I had almost finished' là sai, phải dùng 'I almost finished'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'eallmæst', từ 'eall' (all) + 'mæst' (most).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ gần như hoàn thành hoặc gần như xảy ra.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
-most
nhất
suffix
Từ Điển Anh Việt