Looking up...
Gần như, hầu như, chỉ còn một bước nữa là xảy ra
I almost finished my homework.
Tôi gần như hoàn thành bài tập nhà của mình.
The train almost arrived on time.
Tàu hỏa gần như đến đúng giờ.
Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.
'Almost' thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Ví dụ: 'I almost forgot my keys' nghĩa là 'Tôi gần như quên chìa khóa của mình'.
Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành (past perfect). Ví dụ: 'I had almost finished' là sai, phải dùng 'I almost finished'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'eallmæst', từ 'eall' (all) + 'mæst' (most).
Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ gần như hoàn thành hoặc gần như xảy ra.