For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

allocation

/ˌæləˈkeɪʃən/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Sự phân bổ hoặc phân chia nguồn lực, tài nguyên, thời gian hoặc nhiệm vụ cho các mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

The company made an allocation of funds for the new project.

Công ty đã phân bổ ngân sách cho dự án mới.

💡

Trong tài chính, 'allocation' thường liên quan đến việc phân bổ vốn hoặc tài chính cho các mục đích cụ thể.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự phân bổ tài nguyên máy tính như bộ nhớ hoặc băng thông mạng cho các quá trình hoặc ứng dụng.

The system requires careful allocation of memory to avoid crashes.

Hệ thống cần phân bổ bộ nhớ một cách cẩn thận để tránh sự cố.

💡

Trong công nghệ, 'allocation' thường liên quan đến quản lý tài nguyên hệ thống.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự phân công hoặc phân bổ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho các cá nhân hoặc nhóm.

The manager made an allocation of tasks to the team members.

Quản lý đã phân công nhiệm vụ cho các thành viên nhóm.

💡

Trong quản lý kinh doanh, 'allocation' có thể liên quan đến việc phân công công việc.

Cụm từ kết hợp

fund allocationphân bổ vốnresource allocationphân bổ tài nguyênmemory allocationphân bổ bộ nhớ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

allocate resourcescụm từ
phân bổ tài nguyên
allocate fundscụm từ
phân bổ ngân sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'allocation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'allocation' và 'allocation'

Đừng nhầm lẫn 'allocation' với 'allocation' (nếu có).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chỉ định'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như tài chính, công nghệ và quản lý kinh doanh.

Phân tích từ

allo-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'to' hoặc 'for'
prefix
+
-cation
hậu tố Latin tạo thành danh từ từ động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →