Looking up...
Sự phân bổ hoặc phân chia nguồn lực, tài nguyên, thời gian hoặc nhiệm vụ cho các mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
The company made an allocation of funds for the new project.
Công ty đã phân bổ ngân sách cho dự án mới.
Trong tài chính, 'allocation' thường liên quan đến việc phân bổ vốn hoặc tài chính cho các mục đích cụ thể.
Sự phân bổ tài nguyên máy tính như bộ nhớ hoặc băng thông mạng cho các quá trình hoặc ứng dụng.
The system requires careful allocation of memory to avoid crashes.
Hệ thống cần phân bổ bộ nhớ một cách cẩn thận để tránh sự cố.
Trong công nghệ, 'allocation' thường liên quan đến quản lý tài nguyên hệ thống.
Sự phân công hoặc phân bổ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho các cá nhân hoặc nhóm.
The manager made an allocation of tasks to the team members.
Quản lý đã phân công nhiệm vụ cho các thành viên nhóm.
Trong quản lý kinh doanh, 'allocation' có thể liên quan đến việc phân công công việc.
Lưu ý rằng 'allocation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Đừng nhầm lẫn 'allocation' với 'allocation' (nếu có).
Từ 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chỉ định'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như tài chính, công nghệ và quản lý kinh doanh.