Looking up...
The company made an allocation of funds for the new project.
Công ty đã phân bổ ngân sách cho dự án mới.
Sự phân bổ tài nguyên, nguồn lực, thời gian hoặc nhiệm vụ cho một mục đích hoặc nhóm cụ thể.
The government announced an allocation of $10 million for disaster relief.
Chính phủ đã công bố phân bổ 10 triệu đô la cho việc cứu trợ thảm họa.
Time allocation is crucial for effective project management.
Phân bổ thời gian là rất quan trọng cho việc quản lý dự án hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý, tài chính, hoặc kế hoạch hóa.
Lưu ý rằng 'allocation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Không hiểu nhầm 'allocation' với 'allocation' (nếu có).
Từ tiếng Anh 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocatio', có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chỉ định'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý tài chính, kế hoạch hóa và quản lý dự án.