Looking up...
Lời khuyên hoặc sự hướng dẫn từ một người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.
The lawyer gave his client legal counsel.
Luật sư đã cung cấp lời khuyên pháp lý cho khách hàng của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Để cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn cho ai đó.
She counseled her friend to be patient.
Cô ấy khuyên bạn của mình nên kiên nhẫn.
Dùng như một động từ, thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn.
Từ 'counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.
'Counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, trong khi 'advice' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'consilium', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'cố vấn'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.