Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

counsel

/ˈkaʊn.səl/
nounverb★Trung cấp💡 cố vấn
trang trọng

Lời khuyên hoặc sự hướng dẫn từ một người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.

The lawyer gave his client legal counsel.

Luật sư đã cung cấp lời khuyên pháp lý cho khách hàng của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Để cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn cho ai đó.

She counseled her friend to be patient.

Cô ấy khuyên bạn của mình nên kiên nhẫn.

💡

Dùng như một động từ, thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

legal counselluật sưcounsel someonekhuyên bảo ai đótake counseltìm kiếm lời khuyên

Từ đồng nghĩa

adviceguidancerecommendationconsultation

Từ trái nghĩa

ignoredisregardadvice

Cụm từ liên quan

counsel of perfectioncụm từ
một tiêu chuẩn hoàn hảo không thể đạt được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'counsel' và 'advice'

'Counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, trong khi 'advice' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consilium', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'cố vấn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.

Phân tích từ

counsel
lời khuyên hoặc sự hướng dẫn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.