counsel

/ˈkaʊn.səl/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

Lời khuyên hoặc hướng dẫn từ một người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.

The king's counsel advised him to avoid war.

Cố vấn của vua khuyên ông ta nên tránh chiến tranh.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

⚖️Luật
trang trọng

Người cung cấp lời khuyên chuyên môn, chẳng hạn như luật sư hoặc cố vấn tâm lý.

The legal counsel represented the company in court.

Luật sư cố vấn đã đại diện cho công ty tại tòa án.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'counsel' thường đề cập đến luật sư.

trang trọng

Hành động hoặc quá trình tư vấn hoặc khuyên bảo.

He offered counsel to those in need.

Ông ta đã cung cấp lời khuyên cho những người cần thiết.

💡

Dùng như một động từ, 'counsel' có nghĩa là khuyên bảo.

Cụm từ kết hợp

legal counselluật sư cố vấncounselorcố vấncounsel someonekhuyên bảo ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take counselcụm từ
tìm kiếm lời khuyên
counsel of perfectionthành ngữ
một tiêu chuẩn hoàn hảo nhưng không thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng 'counsel' trong ngữ cảnh chính thức

'Counsel' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'counsel' và 'advice'

'Counsel' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn và có thể đề cập đến cả người cung cấp lời khuyên và hành động khuyên bảo, trong khi 'advice' thường chỉ đề cập đến lời khuyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consilium', có nghĩa là 'quan điểm, ý kiến'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'counsel' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến lời khuyên hoặc người cung cấp lời khuyên. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là khuyên bảo.

Phân tích từ

counsel
lời khuyên hoặc người cung cấp lời khuyên
root
Từ Điển Anh Việt