suggestion
/səˈdʒɛstʃən/noun★Trung cấp
trang trọngthông thường
Một ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.
The manager welcomed suggestions from the team.
Quản lý đã chào đón những gợi ý từ nhóm.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác.
Cụm từ kết hợp
make a suggestionđưa ra một gợi ýtake someone's suggestionlắng nghe gợi ý của ai đófollow a suggestiontuân theo một gợi ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take someone's suggestion into considerationcụm từ
xem xét gợi ý của ai đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội nghị
Bạn có thể sử dụng từ 'suggestion' để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong các cuộc họp.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'suggestion' khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất, không phải khi bạn muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đưa ra một ý kiến'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác. Nó có thể là một ý kiến đơn giản hoặc một đề xuất chi tiết.
Phân tích từ
suggest
đưa ra một ý kiến
root-ion
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Anh Việt