Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suggestion

suggestion

/səˈdʒɛstʃən/
gợi ý

She made a suggestion to improve the project.

Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dự án.


trang trọngthông thường

Một ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.

The manager welcomed suggestions from the team.

Quản lý đã chào đón những gợi ý từ nhóm.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác.

Cụm từ kết hợp

make a suggestionđưa ra một gợi ýtake someone's suggestionlắng nghe gợi ý của ai đófollow a suggestiontuân theo một gợi ý

Từ đồng nghĩa

proposalrecommendationadviceidea

Từ trái nghĩa

refusalrejection

Cụm từ liên quan

take someone's suggestion into considerationcụm từ
xem xét gợi ý của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội nghị

Bạn có thể sử dụng từ 'suggestion' để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong các cuộc họp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'suggestion' khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất, không phải khi bạn muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đưa ra một ý kiến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác. Nó có thể là một ý kiến đơn giản hoặc một đề xuất chi tiết.

Phân tích từ

suggest
đưa ra một ý kiến
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.