advanced equipment

/ədˈvænst ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị tiên tiến

The military uses advanced equipment for surveillance.

Quân đội sử dụng thiết bị tiên tiến để giám sát.


Công nghệ
trang trọngchuyên ngành

Thiết bị có công nghệ cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, công nghiệp hoặc y tế.

Advanced equipment is essential for modern manufacturing.

Thiết bị tiên tiến là cần thiết cho sản xuất hiện đại.

Thường liên quan đến công nghệ cao, tự động hóa hoặc hệ thống phức tạp.

Cụm từ kết hợp

advanced medical equipmentthiết bị y tế tiên tiếnadvanced military equipmentthiết bị quân sự tiên tiến

Cụm từ liên quan

cutting-edge technologycụm từ
công nghệ tiên tiến nhất
state-of-the-art devicescụm từ
thiết bị hiện đại nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường liên quan đến các lĩnh vực như công nghệ, quân sự hoặc y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'advanced' có nghĩa là 'tiên tiến' và 'equipment' có nghĩa là 'thiết bị'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu công nghệ cao như quân sự, y tế hoặc công nghiệp.

Phân tích từ

advanced
tiên tiến
adjective
+
equipment
thiết bị
noun
Từ Điển Anh Việt