adore

/əˈdɔːr/
verbTrung cấp
thông thường

Yêu quý, sùng bái ai hoặc cái gì đó một cách sâu sắc và nhiệt tình.

He adores his grandmother's cooking.

Anh ấy sùng bái món ăn của bà ngoại mình.

She adores classical music.

Cô ấy sùng bái âm nhạc cổ điển.

💡

Thường dùng để diễn tả sự yêu thích sâu sắc và nhiệt tình đối với một người, vật hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

adore someonesùng bái aiadore somethingsùng bái cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'adore' thường dùng để diễn tả sự yêu thích sâu sắc, không dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adorare', có nghĩa là 'sùng bái, tôn thờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự yêu thích sâu sắc và nhiệt tình, có thể đối với người, vật hoặc hoạt động.

Từ Điển Anh Việt