Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

adoption

/əˈdɒpʃən/
noun★Trung cấp— sự nhận con nuôi
trang trọng

Sự nhận một người (thường là trẻ em) làm con nuôi, thường thông qua thủ tục pháp lý.

International adoption requires careful consideration of legal and cultural factors.

Sự nhận con nuôi quốc tế yêu cầu xem xét kỹ lưỡng các yếu tố pháp lý và văn hóa.

💡

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý và các quy định của chính phủ.

💻Công nghệ
thông thường

Sự chấp nhận hoặc sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.

The company's adoption of remote work policies has improved employee satisfaction.

Sự chấp nhận các chính sách làm việc từ xa của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc áp dụng một công nghệ mới.

Cụm từ kết hợp

adoption processquá trình nhận con nuôiadoption agencycơ quan nhận con nuôiadoption ratetỷ lệ nhận con nuôi

Từ đồng nghĩa

fosteringtaking in

Từ trái nghĩa

abandonmentrejection

Cụm từ liên quan

open adoptioncụm từ
sự nhận con nuôi mà trong đó con nuôi vẫn có liên lạc với gia đình sinh học
closed adoptioncụm từ
sự nhận con nuôi mà trong đó con nuôi không có liên lạc với gia đình sinh học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'adoption' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả việc nhận con nuôi và việc chấp nhận một ý tưởng mới, tùy vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Thuật ngữ pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'adoption' thường liên quan đến các thủ tục và quy định của chính phủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'adoption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adoptio', có nghĩa là 'sự nhận nuôi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'adoption' thường đề cập đến việc nhận con nuôi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự chấp nhận một ý tưởng hoặc công nghệ mới.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-opt
to choose
root
+
-ion
action or process
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.