Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

high-tech equipment

/haɪˈtɛk ɪˈkwɪpmənt/
noun phrase★Trung cấp— thiết bị công nghệ cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị sử dụng công nghệ tiên tiến, thường liên quan đến điện tử, tự động hóa hoặc các hệ thống phức tạp.

High-tech equipment is essential for modern manufacturing processes.

Thiết bị công nghệ cao là yếu tố quan trọng trong các quy trình sản xuất hiện đại.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp, và khoa học.

Cụm từ kết hợp

high-tech equipmentthiết bị công nghệ caoadvanced equipmentthiết bị tiên tiếncutting-edge technologycông nghệ hàng đầu

Từ đồng nghĩa

advanced equipmentcutting-edge technologymodern machinery

Từ trái nghĩa

low-tech equipmentbasic toolsmanual equipment

Cụm từ liên quan

high-techcụm từ
công nghệ cao
equipmentcụm từ
thiết bị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các thiết bị sử dụng công nghệ tiên tiến, không dùng cho các thiết bị cơ bản.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'high-tech' đơn lẻ, mà phải dùng trong ngữ cảnh của thiết bị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'high-tech' (công nghệ cao) và 'equipment' (thiết bị), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ phát triển nhanh chóng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế và khoa học.

Phân tích từ

high-tech
công nghệ cao
adjective
+
equipment
thiết bị
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.