admission criteria

/ədˈmɪʃən ˈkraɪtəriə/
phraseTrung cấp tiêu chí nhập học
trang trọng

Các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần đáp ứng để được chấp nhận vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.

Meeting the admission criteria is essential for getting into a top university.

Đáp ứng được tiêu chí nhập học là rất quan trọng để được vào một trường đại học hàng đầu.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Các tiêu chí hoặc yêu cầu cần đáp ứng để được chấp nhận vào một tổ chức, chương trình, hoặc vị trí công việc.

The company has specific admission criteria for new employees.

Công ty có các tiêu chí nhập học cụ thể cho nhân viên mới.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

meet admission criteriađáp ứng tiêu chí nhập họcstrict admission criteriatiêu chí nhập học nghiêm ngặt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eligibility criteriacụm từ
tiêu chí đủ điều kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'admission criteria' khi nói về các tiêu chuẩn cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'admission criteria' thường đề cập đến các tiêu chuẩn nhập học của trường. Trong ngữ cảnh tuyển dụng, nó có thể đề cập đến các yêu cầu tuyển dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'admission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admissio' (sự cho phép vào), và 'criteria' từ tiếng Hy Lạp 'kriterion' (tiêu chuẩn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng để mô tả các tiêu chuẩn cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

Phân tích từ

admission
sự cho phép vào
root
+
criteria
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Anh Việt