despise
/dɪˈspaɪz/verb★Trung cấp— ghét ghét
trang trọngthông thường
Cảm thấy ghét ghét hoặc khinh bỉ ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
He despises corruption in politics.
Anh ta ghét ghét sự tham nhũng trong chính trị.
She despises people who are rude to others.
Cô ấy ghét ghét những người xấu tính với người khác.
💡
Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ.
Cụm từ kết hợp
despise someoneghét ghét ai đódespise somethingghét ghét cái gì đó
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'despise' thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự ghét ghét của mình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'despicere', có nghĩa là 'xem khinh, khinh bỉ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
des-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'không, chống lại'
prefix-pise
từ gốc Latin 'picere' có nghĩa là 'xem'
rootTừ Điển Anh Việt