revere

/rɪˈvɪər/
verbTrung cấp kính trọng
trang trọng

Kính trọng, tôn kính ai hoặc cái gì đó

The community reveres the elderly for their wisdom.

Cộng đồng tôn kính người già vì sự khôn ngoan của họ.

💡

Thường dùng để diễn tả sự tôn kính sâu sắc đối với người, vật hoặc giá trị.

Cụm từ kết hợp

revere someonekính trọng ai đórevere a traditionkính trọng một truyền thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'respect', 'revere' mang nghĩa tôn kính sâu sắc hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revereri', có nghĩa là 'sợ hãi, tôn kính'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính sâu sắc, có thể là tôn kính đối với người, vật hoặc giá trị.

Từ Điển Anh Việt