scorn

/skɔːrn/
noun, verbTrung cấp sự khinh bỉ
trang trọngthông thường

Sự khinh bỉ, coi thường, coi thường hoặc coi thường một người hoặc điều gì đó.

His scornful attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ khinh bỉ của anh ấy làm mọi người cảm thấy không thoải mái.

She scorned his offer of help.

Cô ấy khinh bỉ lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

scornful lookcái nhìn khinh bỉscornful attitudethái độ khinh bỉscorn someonekhinh bỉ ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'scorn' khi muốn nhấn mạnh sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarnir' (khinh bỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.

Từ Điển Anh Việt