esteem

/ɪˈstiːm/
sự kính trọng

She is held in high esteem by her colleagues.

Cô ấy được đồng nghiệp kính trọng rất cao.


trang trọng

sự kính trọng, sự tôn trọng

The professor is held in high esteem for his contributions to the field.

Giáo sư được kính trọng vì những đóng góp của ông cho lĩnh vực này.

Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với một người vì thành tích hoặc tính cách.

trang trọng

đánh giá cao, coi trọng

She esteems honesty above all other virtues.

Cô ấy coi trọng sự chân thành hơn tất cả các đức tính khác.

Khi dùng như động từ, có nghĩa là coi trọng hoặc đánh giá cao.

Cụm từ kết hợp

hold in high esteemkính trọng rất caoesteem highlyđánh giá cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold in high esteemcụm từ
kính trọng rất cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Esteem thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'respect'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aestimare' (đánh giá, đánh giá cao).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.

Từ Điển Anh Việt