esteem
sự kính trọngShe is held in high esteem by her colleagues.
Cô ấy được đồng nghiệp kính trọng rất cao.
trang trọng
sự kính trọng, sự tôn trọng
The professor is held in high esteem for his contributions to the field.
Giáo sư được kính trọng vì những đóng góp của ông cho lĩnh vực này.
Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với một người vì thành tích hoặc tính cách.
trang trọng
đánh giá cao, coi trọng
She esteems honesty above all other virtues.
Cô ấy coi trọng sự chân thành hơn tất cả các đức tính khác.
Khi dùng như động từ, có nghĩa là coi trọng hoặc đánh giá cao.
Cụm từ kết hợp
hold in high esteemkính trọng rất caoesteem highlyđánh giá cao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Esteem thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'respect'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aestimare' (đánh giá, đánh giá cao).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.
Từ Điển Anh Việt