Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. addiction

addiction

/əˈdɪkʃən/
sự nghiện

He struggled with an addiction to gambling.

Anh ấy đã gặp khó khăn với sự nghiện cờ bạc.


trang trọng

Sự phụ thuộc mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được đối với một hoạt động, chất hoặc hành vi, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

She sought treatment for her addiction to painkillers.

Cô ấy đã tìm kiếm điều trị cho sự nghiện thuốc giảm đau của mình.

Thường liên quan đến các chất như rượu, thuốc lá, ma túy hoặc các hoạt động như chơi game, mua sắm.

Cụm từ kết hợp

addiction tosự nghiện vềfight addictionchống lại sự nghiệnaddiction treatmentđiều trị nghiện

Từ đồng nghĩa

dependencehabitcompulsion

Từ trái nghĩa

self-controlsobriety

Cụm từ liên quan

addicted tocụm từ
nghiện
addiction recoverycụm từ
sự phục hồi từ sự nghiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường đi kèm với 'to' để chỉ đối tượng nghiện, ví dụ: 'addiction to drugs'.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Khác với 'habit' (thói quen), 'addiction' thường mang tính tiêu cực và khó kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'addictio', có nghĩa là 'sự gắn bó' hoặc 'sự phụ thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc vào các chất gây nghiện hoặc các hành vi gây hại.

Phân tích từ

addict
người nghiện
root
+
-ion
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.