Looking up...
Dùng để thêm một thông tin hoặc ý kiến nữa vào một câu đã có.
She is very talented. Additionally, she is hardworking.
Cô ấy rất có tài. Cũng nữa, cô ấy rất chăm chỉ.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin trong văn bản hoặc nói chuyện.
Từ 'additionally' được hình thành từ 'additional' (thêm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin. Có thể được sử dụng trong cả văn bản chính thức và không chính thức.