For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

additionally

/əˈdɪʃənəli/
adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc ý kiến nữa vào một câu đã có.

She is very talented. Additionally, she is hardworking.

Cô ấy rất có tài. Cũng nữa, cô ấy rất chăm chỉ.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin.

Cụm từ kết hợp

additionally, we shouldcũng nữa, chúng ta nênadditionally, it iscũng nữa, nó là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in additioncụm từ
cũng nữa
furthermorecụm từ
thêm nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin trong văn bản hoặc nói chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'additionally' được hình thành từ 'additional' (thêm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin. Có thể được sử dụng trong cả văn bản chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

additional
thêm
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →