additional time
/əˈdɪʃənəl taɪm/Thời gian bổ sung được cấp cho một bên trong một cuộc thi, cuộc thi hoặc giao dịch để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.
The referee awarded the team additional time to complete the match.
Trọng tài đã cấp cho đội bóng thêm thời gian để hoàn thành trận đấu.
Trong bóng đá, thời gian bổ sung thường được gọi là 'thời gian bù giờ' hoặc 'thời gian thêm'.
Thời gian bổ sung được cấp cho một bên trong một vụ việc pháp lý hoặc giao dịch để hoàn thành một thủ tục hoặc đáp ứng một yêu cầu.
The court granted additional time for the defendant to submit their evidence.
Tòa án đã cấp thêm thời gian cho bị cáo để nộp bằng chứng của họ.
Trong lĩnh vực pháp lý, thời gian bổ sung thường được gọi là 'thời gian kéo dài' hoặc 'thời gian gia hạn'.
Thời gian bổ sung được cấp cho một bên trong một giao dịch kinh doanh để hoàn thành một giao dịch hoặc đáp ứng một yêu cầu.
The company was given additional time to complete the project.
Công ty được cấp thêm thời gian để hoàn thành dự án.
Trong lĩnh vực kinh doanh, thời gian bổ sung thường được gọi là 'thời gian gia hạn' hoặc 'thời gian kéo dài'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Thời gian bổ sung thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, pháp lý và kinh doanh. Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Thời gian bổ sung thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, pháp lý và kinh doanh. Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'additional' (bổ sung) và 'time' (thời gian).
📝Ghi chú sử dụng
Thời gian bổ sung thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, pháp lý và kinh doanh.