Looking up...
Tính chất hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.
The company offered additional benefits to attract new employees.
Công ty đã cung cấp thêm các lợi ích để thu hút nhân viên mới.
Thường dùng để chỉ thêm một phần nào đó vào một tổng thể.
'Additional' thường đi kèm với danh từ để chỉ phần thêm vào, ví dụ: 'additional information' (thông tin thêm).
'Additional' là tính từ, nên không dùng với động từ. Ví dụ: 'We need to add additional information' là sai, phải dùng 'We need to add more information'.
Từ gốc Latin 'additionem', nghĩa là 'sự thêm vào'.
Thường dùng để chỉ một phần hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.