Looking up...
Sự thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện mới hoặc thay đổi.
Her adaptation to the new culture was surprisingly quick.
Sự thích nghi của cô ấy với văn hóa mới thật nhanh chóng.
Thường dùng để chỉ sự thích nghi sinh học, xã hội hoặc văn hóa.
Bản chuyển thể hoặc phiên bản được sửa đổi của một tác phẩm văn học, phim, hoặc chương trình.
The novel's adaptation into a movie was a huge success.
Phiên bản chuyển thể của cuốn tiểu thuyết thành phim rất thành công.
Trong lĩnh vực giải trí, 'adaptation' thường đề cập đến việc chuyển thể từ một phương tiện sang phương tiện khác.
Lưu ý rằng 'adaptation' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như thích nghi sinh học hoặc chuyển thể văn học.
Luôn xác định ngữ cảnh trước khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn nghĩa.
Từ gốc Latin 'adaptare' (sửa đổi, điều chỉnh) + hậu tố '-tion' (hành động).
Trong sinh học, 'adaptation' thường đề cập đến sự thích nghi của sinh vật với môi trường. Trong văn học và giải trí, nó thường dùng để chỉ việc chuyển thể tác phẩm.