Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

adaptation

/əˈdæp.tə.ʃən/
noun★Trung cấp— sự thích nghi
chung

Sự thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện mới hoặc thay đổi.

Her adaptation to the new culture was surprisingly quick.

Sự thích nghi của cô ấy với văn hóa mới thật nhanh chóng.

💡

Thường dùng để chỉ sự thích nghi sinh học, xã hội hoặc văn hóa.

văn chương

Bản chuyển thể hoặc phiên bản được sửa đổi của một tác phẩm văn học, phim, hoặc chương trình.

The novel's adaptation into a movie was a huge success.

Phiên bản chuyển thể của cuốn tiểu thuyết thành phim rất thành công.

💡

Trong lĩnh vực giải trí, 'adaptation' thường đề cập đến việc chuyển thể từ một phương tiện sang phương tiện khác.

Cụm từ kết hợp

adaptation tosự thích nghi vớiadaptation ofphiên bản chuyển thể của

Từ đồng nghĩa

adjustmentmodificationacclimatizationversion

Từ trái nghĩa

resistancerejection

Cụm từ liên quan

adapt tocụm từ
thích nghi với
adapt oneselfcụm từ
thích nghi với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'adaptation' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như thích nghi sinh học hoặc chuyển thể văn học.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn xác định ngữ cảnh trước khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adaptare' (sửa đổi, điều chỉnh) + hậu tố '-tion' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong sinh học, 'adaptation' thường đề cập đến sự thích nghi của sinh vật với môi trường. Trong văn học và giải trí, nó thường dùng để chỉ việc chuyển thể tác phẩm.

Phân tích từ

adapt
thích nghi, điều chỉnh
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.