Loading...
Loading...
Một phần bổ sung hoặc phụ lục được thêm vào một tài liệu, hợp đồng, hoặc sách.
The contract had an addendum that outlined the terms of the agreement.
Hợp đồng có một phụ lục nêu rõ các điều khoản của thỏa thuận.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.
Một phần bổ sung vào một cuốn sách hoặc tài liệu.
The book had an addendum that included additional information.
Cuốn sách có một phụ lục bao gồm thông tin bổ sung.
Từ 'addendum' xuất phát từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'để thêm vào'.
Sử dụng 'addendum' khi muốn chỉ một phần bổ sung vào một tài liệu hoặc hợp đồng.