addendum
/əˈdɛndəm/Một phần bổ sung được thêm vào tài liệu, hợp đồng hoặc văn bản sau khi nó đã được hoàn thành hoặc ký kết, thường chứa thông tin hoặc điều khoản mới.
The lawyer prepared an addendum to the will to include the new beneficiary.
Luật sư đã chuẩn bị một phụ lục cho di chúc để bao gồm người thừa kế mới.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh.
Một phần bổ sung hoặc bổ sung cho một tài liệu hoặc bản ghi, thường chứa thông tin bổ sung hoặc sửa đổi.
The project report was updated with an addendum detailing the new findings.
Báo cáo dự án đã được cập nhật với một phụ lục chi tiết các kết quả mới.
Thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Addendum thường được sử dụng cho các tài liệu chính thức như hợp đồng hoặc báo cáo, không phải cho các tài liệu thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'addendum', từ động từ 'addere' (thêm vào) + hậu tố '-endum' (được thêm vào).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh để bổ sung thông tin hoặc điều khoản mới.