acknowledge debt
/əkˈnɒlɪdʒ dɛt/phrase★Trung cấp— công nhận nợ
💰Tài chính
trang trọng
Nói rõ hoặc ghi nhận một khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả.
After the audit, the firm acknowledged debt of $500,000.
Sau khi kiểm toán, công ty đã công nhận nợ 500.000 đô la.
💡
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ việc xác nhận một khoản nợ hợp pháp.
Cụm từ kết hợp
acknowledge debt publiclycông nhận nợ công khaiacknowledge debt to creditorscông nhận nợ với các nhà cung cấp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Khi công nhận nợ, phải rõ số tiền và đối tượng nợ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'acknowledge' (công nhận) và 'debt' (nợ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tài liệu tài chính, hợp đồng hoặc khi giải quyết tranh chấp pháp lý.
Phân tích từ
acknowledge
công nhận
rootdebt
nợ
rootTừ Điển Anh Việt