Looking up...
The company must acknowledge debt to its creditors.
Công ty phải công nhận nợ với các nhà cung cấp.
Nói rõ hoặc ghi nhận một khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả.
After the audit, the firm acknowledged debt of $500,000.
Sau khi kiểm toán, công ty đã công nhận nợ 500.000 đô la.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ việc xác nhận một khoản nợ hợp pháp.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Khi công nhận nợ, phải rõ số tiền và đối tượng nợ.
Từ ghép từ 'acknowledge' (công nhận) và 'debt' (nợ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các tài liệu tài chính, hợp đồng hoặc khi giải quyết tranh chấp pháp lý.