Looking up...
The acid in lemons helps break down food.
Axit trong chanh giúp phân hủy thức ăn.
Chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có thể phản ứng với chất bazơ.
Sulfuric acid is commonly used in car batteries.
Axit sulfuric thường được sử dụng trong pin xe hơi.
Axit có thể gây ăn mòn kim loại và là một thành phần quan trọng trong hóa học.
Một chất có thể gây kích ứng hoặc tổn thương da hoặc mô.
The acid in stomach helps digest food but can cause heartburn if it refluxes.
Axit trong dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn nhưng có thể gây chua chát nếu ngược dòng.
Trong y học, axit có thể đề cập đến các chất như axit clohydric (axit hydrochloric) trong dạ dày.
Một chất có thể gây ăn mòn kim loại hoặc các vật liệu khác.
Acid rain can damage buildings and ecosystems.
Mưa axit có thể gây hại cho các tòa nhà và hệ sinh thái.
Axit có thể gây ăn mòn kim loại và các vật liệu khác, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp.
Lưu ý rằng 'acid' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hóa học đến y học.
Trong hóa học, axit là chất có pH dưới 7 và có thể phản ứng với chất bazơ.
Từ tiếng Anh 'acid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acidus', có nghĩa là 'chua'.
Từ 'acid' thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học có tính axit, nhưng cũng có thể đề cập đến các chất gây kích ứng trong y học.