achromatic

/eɪˈkrɒmætɪk/
adjectiveTrung cấp không màu
chuyên ngành

Không có màu sắc hoặc không bị biến dạng màu sắc.

Achromatic lenses are designed to minimize chromatic aberration.

Đối với các ống kính không màu được thiết kế để giảm thiểu hiện tượng biến dạng màu sắc.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực quang học để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không làm thay đổi màu sắc.

chung

Có màu trắng hoặc không có màu rõ ràng.

The room was painted in achromatic colors like white and gray.

Phòng được sơn bằng các màu không màu như trắng và xám.

Cụm từ kết hợp

achromatic lensống kính không màuachromatic colormàu không màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không làm thay đổi màu sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'a-' (không) + 'chroma' (màu sắc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'achromatic' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là quang học.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
chromatic
có màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt