Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. achromatic

achromatic

/eɪˈkrɒmætɪk/
không màu

The lens is achromatic, meaning it doesn't distort colors.

Lens này là không màu, nghĩa là nó không làm biến dạng màu sắc.


chuyên ngành

Không có màu sắc hoặc không bị biến dạng màu sắc.

Achromatic lenses are designed to minimize chromatic aberration.

Đối với các ống kính không màu được thiết kế để giảm thiểu hiện tượng biến dạng màu sắc.

Thường dùng trong lĩnh vực quang học để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không làm thay đổi màu sắc.

chung

Có màu trắng hoặc không có màu rõ ràng.

The room was painted in achromatic colors like white and gray.

Phòng được sơn bằng các màu không màu như trắng và xám.

Cụm từ kết hợp

achromatic lensống kính không màuachromatic colormàu không màu

Từ đồng nghĩa

colorlessneutral

Từ trái nghĩa

chromaticcolored

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không làm thay đổi màu sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'a-' (không) + 'chroma' (màu sắc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'achromatic' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là quang học.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
chromatic
có màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.