Looking up...
With hard work and dedication, you can achieve great results.
Với sự cố gắng và sự chuyên cần, bạn có thể đạt được kết quả tốt.
Đạt được kết quả xuất sắc hoặc vượt quá kỳ vọng thông qua nỗ lực, chiến lược hoặc kỹ năng.
The team achieved great results by implementing a new marketing strategy.
Đội ngũ đã đạt được kết quả tốt bằng cách triển khai một chiến lược tiếp thị mới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và công nghệ để mô tả thành công đáng chú ý.
Tạo ra kết quả vượt trội trong các dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.
The new algorithm achieved great results in reducing processing time.
Thuật toán mới đã đạt được kết quả tốt trong việc giảm thời gian xử lý.
Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống hoặc giải pháp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, cuộc họp hoặc các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả thành công.
Khi nói về 'achieve great results', người ta thường đề cập đến kết quả vượt trội hơn kỳ vọng, không chỉ là kết quả tốt.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự thành công vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả kết quả tốt hơn kỳ vọng.