Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. achieve great results

achieve great results

/əˈtʃiːv ɡreɪt rɪˈzʌlts/
đạt được kết quả tốt

With hard work and dedication, you can achieve great results.

Với sự cố gắng và sự chuyên cần, bạn có thể đạt được kết quả tốt.


Kinh doanh
trang trọng

Đạt được kết quả xuất sắc hoặc vượt quá kỳ vọng thông qua nỗ lực, chiến lược hoặc kỹ năng.

The team achieved great results by implementing a new marketing strategy.

Đội ngũ đã đạt được kết quả tốt bằng cách triển khai một chiến lược tiếp thị mới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và công nghệ để mô tả thành công đáng chú ý.

Công nghệ
chuyên ngành

Tạo ra kết quả vượt trội trong các dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

The new algorithm achieved great results in reducing processing time.

Thuật toán mới đã đạt được kết quả tốt trong việc giảm thời gian xử lý.

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống hoặc giải pháp.

Cụm từ kết hợp

achieve great results inđạt được kết quả tốt trongachieve great results byđạt được kết quả tốt bằng cách

Từ đồng nghĩa

succeedexceloutperform

Từ trái nghĩa

failunderperform

Cụm từ liên quan

outstanding resultscụm từ
kết quả xuất sắc
remarkable achievementscụm từ
các thành tựu đáng chú ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, cuộc họp hoặc các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả thành công.

Quy tắc vàng

Kết quả tốt là kết quả vượt trội

Khi nói về 'achieve great results', người ta thường đề cập đến kết quả vượt trội hơn kỳ vọng, không chỉ là kết quả tốt.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự thành công vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả kết quả tốt hơn kỳ vọng.

Phân tích từ

achieve
đạt được
verb
+
great
tốt, xuất sắc
adjective
+
results
kết quả
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.