achieve great results

/əˈtʃiːv ɡreɪt rɪˈzʌlts/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Đạt được kết quả xuất sắc hoặc vượt quá kỳ vọng thông qua nỗ lực, chiến lược hoặc kỹ năng.

The team achieved great results by implementing a new marketing strategy.

Đội ngũ đã đạt được kết quả tốt bằng cách triển khai một chiến lược tiếp thị mới.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và công nghệ để mô tả thành công đáng chú ý.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Tạo ra kết quả vượt trội trong các dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

The new algorithm achieved great results in reducing processing time.

Thuật toán mới đã đạt được kết quả tốt trong việc giảm thời gian xử lý.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống hoặc giải pháp.

Cụm từ kết hợp

achieve great results inđạt được kết quả tốt trongachieve great results byđạt được kết quả tốt bằng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

outstanding resultscụm từ
kết quả xuất sắc
remarkable achievementscụm từ
các thành tựu đáng chú ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, cuộc họp hoặc các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả thành công.

Quy tắc vàng

Kết quả tốt là kết quả vượt trội

Khi nói về 'achieve great results', người ta thường đề cập đến kết quả vượt trội hơn kỳ vọng, không chỉ là kết quả tốt.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự thành công vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả kết quả tốt hơn kỳ vọng.

Phân tích từ

achieve
đạt được
verb
+
great
tốt, xuất sắc
adjective
+
results
kết quả
noun
Từ Điển Anh Việt