abbey

/ˈæbi/
tu viện

The monks lived in a peaceful abbey in the countryside.

Các tu sĩ sống trong một tu viện yên bình ở nông thôn.


trang trọng

Một tu viện hoặc nhà thờ lớn do các tu sĩ hoặc nữ tu quản lý.

The abbey was founded in the 12th century.

Tu viện này được thành lập vào thế kỷ 12.

Từ này thường liên quan đến các tu viện Kitô giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo Công giáo.

Cụm từ kết hợp

abbey churchnhà thờ tu việnabbey ruinsđống đổ nát của tu viện

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'abbey' và 'monastery'

'Abbey' thường đề cập đến các tu viện có nhà thờ lớn hoặc lịch sử quan trọng, trong khi 'monastery' có thể đề cập đến bất kỳ tu viện nào, bao gồm cả những nơi không có nhà thờ lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'abbey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abbatia', có nghĩa là 'nhà của abbot' (giám mục tu viện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'abbey' thường đề cập đến các tu viện lớn, đặc biệt là những nơi có nhà thờ lớn hoặc lịch sử quan trọng.

Phân tích từ

ab-
từ tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'từ'
prefix
+
-bey
từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'batia', có nghĩa là 'nhà'
root
Từ Điển Anh Việt