For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

a-stones-throw

/ə ˈstoʊnz θroʊ/
phrase★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một khoảng cách rất ngắn, gần như có thể ném một viên đá đến được.
¶ Nghĩa đen
Ném một viên đá
Phân tích nghĩa đen
amột+stoneviên đá+throwném
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc ném một viên đá đến một nơi gần đó, tượng trưng cho khoảng cách ngắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một nơi gần, ví dụ như một quán cà phê cách nhà bạn chỉ vài bước đi.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để mô tả khoảng cách ngắn trong cuộc sống hàng ngày, không có liên quan đến văn hóa đặc biệt nào.
thông thường

Một khoảng cách rất ngắn, gần như có thể ném một viên đá đến được.

We live a stone's throw from the park.

Chúng tôi sống gần công viên, chỉ cách một quãng đường ngắn.

💡

Thường dùng để mô tả khoảng cách gần trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

a stone's throw awayở gần đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a stone's throw awaycụm từ
ở gần đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này thường dùng để mô tả khoảng cách gần trong cuộc sống hàng ngày, chứ không dùng trong văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Khoảng cách gần

Dùng để chỉ khoảng cách ngắn, gần như có thể ném một viên đá đến được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc có thể ném một viên đá đến một nơi gần đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ khoảng cách ngắn. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

a
một
article
+
stone
viên đá
noun
+
throw
ném
verb
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →