able
/ˈeɪbəl/adjective★Cơ bản
trang trọng
Có khả năng, có thể làm được
She is able to speak three languages fluently.
Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ một cách lưu loát.
He is able to solve complex problems quickly.
Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
💡
Thường dùng để chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
be able tocó thểable to docó khả năng làm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be able tocụm từ
có thể
able-bodiedadjective
khỏe mạnh, không bị tàn tật
💡Mẹo hay
Sử dụng 'able' và 'capable'
'Able' thường dùng với 'be able to' để chỉ khả năng thực hiện một việc, còn 'capable' thường dùng để chỉ khả năng chung của một người.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'able' và 'capable'
'Able' thường dùng với 'be able to' để chỉ khả năng thực hiện một việc cụ thể, còn 'capable' thường dùng để chỉ khả năng chung của một người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'habilis' có nghĩa là 'có thể làm được, có khả năng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu khẳng định khả năng của một người hoặc vật.
Phân tích từ
able
có khả năng
rootTừ Điển Anh Việt