able

/ˈeɪbəl/
có khả năng

She is able to speak three languages.

Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ.


trang trọng

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó; có tài năng hoặc sức mạnh để thực hiện một hành động.

He is able to solve complex problems quickly.

Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

She is able to run a marathon.

Cô ấy có thể chạy marathon.

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

thông thường

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó; có tài năng hoặc sức mạnh để thực hiện một hành động.

I'm not able to come to the party.

Tôi không thể đến bữa tiệc.

Are you able to help me with this?

Bạn có thể giúp tôi với điều này không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

be able tocó khả năngable to docó thể làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
able to docụm từ
có thể làm

Mẹo hay

Sử dụng 'be able to'

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'able' và 'capable'

'Able' thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể, trong khi 'capable' thường được sử dụng để chỉ khả năng chung hoặc tài năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'habilis', có nghĩa là 'có thể làm việc' hoặc 'có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

able
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt