able to
/ˈeɪbəl tuː/Có khả năng hoặc có thể thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
After months of practice, he is finally able to play the piano well.
Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy cuối cùng cũng có thể chơi đàn piano giỏi.
The new software is able to process large amounts of data quickly.
Phần mềm mới có thể xử lý lượng dữ liệu lớn nhanh chóng.
Thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'able to' thường được sử dụng trong các câu khẳng định, trong khi 'unable to' được sử dụng trong các câu phủ định.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Able to' thường được sử dụng sau động từ 'be' (is, am, are, was, were) hoặc động từ khác như 'become', 'seem', 'appear'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'able' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'æblian', có nghĩa là 'có thể'. 'To' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.