Looking up...
Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường được thực hiện bằng phương pháp y tế.
The doctor performed a surgical abortion.
Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật ngừng thai bằng phẫu thuật.
Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc chấm dứt thai kỳ trước 24 tuần.
Việc chấm dứt một thai non theo quy định pháp lý.
Abortion laws vary by country and state.
Luật về ngừng thai khác nhau tùy theo quốc gia và bang.
Luật pháp thường quy định điều kiện và thời hạn cho việc ngừng thai.
Trong ngữ cảnh y tế, hãy sử dụng từ 'ngừng thai' thay vì 'phá thai' để tránh gây nhầm lẫn.
Vấn đề ngừng thai liên quan đến nhiều quan điểm đạo đức và pháp lý, nên thảo luận với sự tôn trọng.
Từ tiếng Anh 'abortion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abortio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự ngừng'.
Từ này có thể gây tranh cãi và nên sử dụng với sự cẩn thận trong các cuộc thảo luận công khai.