Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

abortion

/əˈbɔːrʃən/
noun★Trung cấp— sự ngừng thai
🏥Y học
Y tế

Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường được thực hiện bằng phương pháp y tế.

The doctor performed a surgical abortion.

Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật ngừng thai bằng phẫu thuật.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc chấm dứt thai kỳ trước 24 tuần.

⚖️Luật
legal

Việc chấm dứt một thai non theo quy định pháp lý.

Abortion laws vary by country and state.

Luật về ngừng thai khác nhau tùy theo quốc gia và bang.

💡

Luật pháp thường quy định điều kiện và thời hạn cho việc ngừng thai.

Cụm từ kết hợp

abortion pillthuốc ngừng thaiabortion rightsquyền ngừng thai

Từ đồng nghĩa

termination of pregnancymiscarriage

Từ trái nghĩa

childbirthpregnancy

Cụm từ liên quan

abortion cliniccụm từ
bệnh viện hoặc trung tâm y tế chuyên thực hiện thủ thuật ngừng thai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, hãy sử dụng từ 'ngừng thai' thay vì 'phá thai' để tránh gây nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng đa dạng quan điểm

Vấn đề ngừng thai liên quan đến nhiều quan điểm đạo đức và pháp lý, nên thảo luận với sự tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'abortion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abortio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự ngừng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây tranh cãi và nên sử dụng với sự cẩn thận trong các cuộc thảo luận công khai.

Phân tích từ

ab-
tách ra, chấm dứt
prefix
+
-ort
sự chấm dứt
root
+
-ion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.