a chilly breeze
cơn gió lạnhA chilly breeze swept through the park.
Cơn gió lạnh thổi qua công viên.
thông thường
Một cơn gió mát mẻ, thường mang cảm giác lạnh lẽo hoặc mát mẻ.
She wrapped her scarf tighter as a chilly breeze blew.
Cô ấy cuộn khăn quàng chặt hơn khi cơn gió lạnh thổi.
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.
Cụm từ kết hợp
a chilly breezecơn gió lạnhfeel a chilly breezecảm thấy cơn gió lạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'chilly' (lạnh lẽo) và 'breeze' (cơn gió mát).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo, đặc biệt trong mùa thu hoặc mùa đông.
Phân tích từ
chilly
lạnh lẽo
adjectivebreeze
cơn gió mát
nounTừ Điển Anh Việt