a breath of fresh air

/ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
phraseTrung cấp một cơn gió mới
Nghĩa thực sự
Một sự thay đổi tươi mới, mang lại cảm giác thoải mái và sảng khoái.
Nghĩa đen
Một hơi thở không khí tươi mới.
Phân tích nghĩa đen
a breathmột hơi thở+of fresh airkhông khí tươi mới
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về không khí tươi mới mang lại cảm giác thoải mái và sảng khoái.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau một thời gian khó khăn hoặc nhàm chán, khi có một sự thay đổi tích cực, người ta có thể nói 'That was a breath of fresh air.'
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cảm giác thoải mái mới sau một thời gian khó khăn.
thông thường

Một sự thay đổi tươi mới, mang lại cảm giác thoải mái và sảng khoái, thường sau một thời gian khó khăn hoặc nhàm chán.

Her new ideas were a breath of fresh air in the company.

Các ý tưởng mới của cô ấy là một cơn gió mới trong công ty.

The countryside was a breath of fresh air after the busy city life.

Nông thôn là một cơn gió mới sau cuộc sống bận rộn ở thành phố.

💡

Thường dùng để mô tả sự thay đổi tích cực hoặc cảm giác thoải mái mới.

Cụm từ kết hợp

bring a breath of fresh airmang lại một cơn gió mớifeel like a breath of fresh aircảm thấy như một cơn gió mới

Cụm từ liên quan

a breath of fresh airthành ngữ
một sự thay đổi tươi mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu idiom này thường dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cảm giác thoải mái mới.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả không khí thực tế

Không dùng để mô tả không khí thực tế, mà chỉ dùng để diễn tả cảm giác hoặc sự thay đổi tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn tả hình ảnh về không khí tươi mới, mang lại cảm giác thoải mái.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cảm giác thoải mái mới sau một thời gian khó khăn.

Phân tích từ

a breath
một hơi thở
root
+
of fresh air
không khí tươi mới
root
Từ Điển Anh Việt