Loading...
Loading...
Một sự thay đổi tươi mới và làm cho người ta cảm thấy thoải mái hơn, thường sau một thời gian khó khăn hoặc buồn chán.
After months of boring meetings, the new project manager was a breath of fresh air.
Sau nhiều tháng họp buồn chán, người quản lý dự án mới là một sự thay đổi tươi mới.
The fresh air in the countryside is a breath of fresh air compared to the polluted city air.
Không khí tươi mát ở nông thôn là một sự thay đổi tươi mới so với không khí ô nhiễm ở thành phố.
Thường dùng để mô tả một người, một ý tưởng hoặc một sự kiện làm cho tình hình trở nên tốt đẹp hơn.
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và không phù hợp cho văn bản chính thức.
Cụm từ này không được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.
Nghĩa đen của cụm từ này là 'một hơi thở không khí tươi mới', nhưng nó được dùng để chỉ một sự thay đổi tươi mới trong tình huống hoặc môi trường.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và không được dùng trong văn bản chính thức.